Jeunesse Esch
Luxembourg
Jeunesse Esch Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Jeunesse Esch ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Jeunesse Esch là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch không ghi được bàn trong 34% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Jeunesse Esch để thủng lưới cứ mỗi 79 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Jeunesse Esch đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Jeunesse Esch đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch tổng số bàn thắng mỗi trận 2.30 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Jeunesse Esch tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Jeunesse Esch tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Jeunesse Esch đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Jeunesse Esch ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Jeunesse Esch ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Jeunesse Esch ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Jeunesse Esch ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Jeunesse Esch thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Jeunesse Esch thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Jeunesse Esch có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Jeunesse Esch thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Jeunesse Esch có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Jeunesse Esch thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Jeunesse Esch thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Jeunesse Esch thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Jeunesse Esch có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Jeunesse Esch Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 70:27 | 43 | 65 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 63:22 | 41 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 3 | 8 | 51:24 | 27 | 60 | |
| 4 | 30 | 17 | 7 | 6 | 57:26 | 31 | 58 | |
| 5 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59:38 | 21 | 58 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 35:34 | 1 | 40 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48:50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43:48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 10 | 6 | 14 | 35:56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 5 | 15 | 33:50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44:47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 5 | 16 | 31:46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | 33:59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 26:49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28:65 | -37 | 25 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Jeunesse Esch Biệt đội
No data for selected season